未成年者喫煙禁止法
みせいねんしゃきつえんきんしほうmiseinenshakitsuenkinshihou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Luật cấm người chưa thành niên hút thuốc
EN Act on Prohibition of Smoking by Minors
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
