無くて七癖有って四十八癖
なくてななくせあってしじゅうはっくせnakutenanakuseatteshijuuhakkuse
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
mỗi người đều có những thói quen kỳ quặc riêng
EN every person has their eccentricities
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
