揚棄
ようきyouki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
sự thăng hoa; sự từ bỏ
EN sublimation; abandonment
Xem thêm: 止揚
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
