ワークアウト
ワークアウトwaakuauto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tập thể dục
EN workout (physical exercise)
phương pháp đào tạo
EN workout (management method)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
