小道具方
こどうぐかたkodougukata
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người phụ trách đạo cụ
EN prop master; property master
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

こどうぐかたkodougukata
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người phụ trách đạo cụ
EN prop master; property master
Chưa có câu ví dụ cho từ này.