エーレ
エーレeere
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
øre; đơn vị tiền tệ của Đan Mạch hoặc Na Uy
EN øre (Danish or Norwegian monetary unit; 1/100 of a krone)
Từ tiếng Na Uy
Xem thêm: クローネ
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
