ほこりよけ
ほこりよけhokoriyoke
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chống bụi; vật che bụi
EN dust protection; dust cover
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ほこりよけhokoriyoke
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chống bụi; vật che bụi
EN dust protection; dust cover
Chưa có câu ví dụ cho từ này.