ひかりきのこばえ
ひかりきのこばえhikarikinokobae
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đom đóm
EN glowworm
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ひかりきのこばえhikarikinokobae
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đom đóm
EN glowworm
Chưa có câu ví dụ cho từ này.