分子エレクトロニクス
ぶんしエレクトロニクスbunshierekutoronikusu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
điện tử học phân tử
EN molecular electronics
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ぶんしエレクトロニクスbunshierekutoronikusu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
điện tử học phân tử
EN molecular electronics
Chưa có câu ví dụ cho từ này.