団練
だんれんdanren
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dân luyện; lực lượng dân binh địa phương ở Trung Quốc
EN type of local militia in China most active during the Qing dynasty
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
