偶奇性
ぐうきせいguukisei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tính chẵn lẻ
EN parity
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ぐうきせいguukisei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tính chẵn lẻ
EN parity
Chưa có câu ví dụ cho từ này.