略表
りゃくひょうryakuhyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bảng tóm tắt; danh sách rút gọn
EN simplified list; summary list
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

りゃくひょうryakuhyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bảng tóm tắt; danh sách rút gọn
EN simplified list; summary list
Chưa có câu ví dụ cho từ này.