別掲
べっけいbekkei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từdanh từ bổ nghĩa với の
được liệt kê riêng; được dẫn chiếu ở nơi khác
EN displaying separately; referencing elsewhere
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
