紅軍
こうぐんkougun
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Hồng quân; Hồng quân Công nông Trung Quốc
EN Red Army; Chinese Workers' and Peasants' Red Army
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
