会稽の恥を雪ぐ
かいけいのはじをすすぐkaikeinohajiosusugu
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
gột rửa nỗi nhục; phục thù
EN to avenge a defeat; to regain one's honor
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
