釈台
しゃくだいshakudai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bục giảng; bàn thấp dành cho người nói
EN low table used by speakers, professional storytellers, etc.; lectern
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
