土性
どせいdosei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kết cấu đất
EN soil texture
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

どせいdosei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kết cấu đất
EN soil texture
Chưa có câu ví dụ cho từ này.