仁川
インチョンinchon
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Incheon
EN Incheon (South Korea); Inchon
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

インチョンinchon
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Incheon
EN Incheon (South Korea); Inchon
Chưa có câu ví dụ cho từ này.