神の思し召し
かみのおぼしめしkaminooboshimeshi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ
ý muốn của Chúa; ý trời
EN God's will; Heaven's will
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

かみのおぼしめしkaminooboshimeshi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ
ý muốn của Chúa; ý trời
EN God's will; Heaven's will
Chưa có câu ví dụ cho từ này.