モールド
モールドmoorudo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
khuôn
EN mold; mould; template
khuôn mẫu; hình dáng; tính cách
EN figure; shape; form; character; personality
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
