遠来の客
えんらいのきゃくenrainokyaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ
khách từ xa đến
EN visitor from afar; foreign visitor
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

えんらいのきゃくenrainokyaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ
khách từ xa đến
EN visitor from afar; foreign visitor
Chưa có câu ví dụ cho từ này.