あばずれ女
あばずれおんなabazureonna
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người đàn bà lẳng lơ; kẻ lăng loàn
EN coquette; flirt; vamp; minx; tease
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
