淡麗
たんれいtanrei
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ
thanh nhẹ; thanh khiết
EN smooth and refreshing (of sake); light with a clean finish
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
