萌動
ほうどうhoudou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
sự nảy mầm; sự đâm chồi
EN sprouting; budding
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ほうどうhoudou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
sự nảy mầm; sự đâm chồi
EN sprouting; budding
Chưa có câu ví dụ cho từ này.