バブルバス
バブルバスbaburubasu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tắm bọt
EN bubble bath; bubble bath soap
bồn tắm massage
EN jacuzzi; whirlpool path
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
