スケアクロー
スケアクローsukeakuroo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
người ăn mặc rách rưới
EN person dressed in rags; shabby-looking person
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

スケアクローsukeakuroo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
người ăn mặc rách rưới
EN person dressed in rags; shabby-looking person
Chưa có câu ví dụ cho từ này.