脱船
だっせんdassen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
rời bỏ tàu; đào ngũ
EN jumping ship
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

だっせんdassen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
rời bỏ tàu; đào ngũ
EN jumping ship
Chưa có câu ví dụ cho từ này.