脱垂
だっすいdassui
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
sa thoát vị
EN prolapse
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

だっすいdassui
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
sa thoát vị
EN prolapse
Chưa có câu ví dụ cho từ này.