截頭
せっとうsettou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
việc chặt đầu
EN cutting off the head
việc cắt tỉa hoa và lá
EN shaping the flowers and leaves of a plant
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
