敗肉
はいにくhainiku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thịt thối; xác động vật
EN carrion; rotten meat
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

はいにくhainiku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thịt thối; xác động vật
EN carrion; rotten meat
Chưa có câu ví dụ cho từ này.