アフターサポート
アフターサポートafutaasapooto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dịch vụ hậu mãi; hỗ trợ khách hàng
EN after-sales support; customer service
Wasei-eigo: từ do người Nhật tạo ra từ tiếng nước ngoài
Xem thêm: アフターサービス
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
