虚偽報告
きょぎほうこくkyogihoukoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
báo cáo sai sự thật
EN false report
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

きょぎほうこくkyogihoukoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
báo cáo sai sự thật
EN false report
Chưa có câu ví dụ cho từ này.