障害走
しょうがいそうshougaisou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chạy vượt rào
EN hurdle race; hurdling
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しょうがいそうshougaisou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chạy vượt rào
EN hurdle race; hurdling
Chưa có câu ví dụ cho từ này.