魔の手
まのてmanote
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ
bàn tay ác độc; thế lực đen tối
EN evil influence; (evil) clutches; tentacles of evil
Xem thêm: 魔手
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
