他社株転換社債
たしゃかぶてんかんしゃさいtashakabutenkanshasai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trái phiếu chuyển đổi thành cổ phiếu của công ty khác
EN exchangeable bond
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
