赤いんげん豆
あかいんげんまめakaingenmame
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đậu thận đỏ
EN red kidney bean
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

あかいんげんまめakaingenmame
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đậu thận đỏ
EN red kidney bean
Chưa có câu ví dụ cho từ này.