痛単車
いたんしゃitansha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
xe máy trang trí nhân vật anime
EN motorcycle decorated with anime characters
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
