陸塊
りくかいrikukai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
khối lục địa
EN landmass
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

りくかいrikukai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
khối lục địa
EN landmass
Chưa có câu ví dụ cho từ này.