超微細
ちょうびさいchoubisai
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ
siêu mịn; siêu nhỏ; quy mô nano
EN hyperfine; ultrafine; nanoscale; nano-; micro-
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
