対合
たいごうtaigou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
sự thoái hóa
EN involution
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

たいごうtaigou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
sự thoái hóa
EN involution
Chưa có câu ví dụ cho từ này.