警戒態勢
けいかいたいせいkeikaitaisei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trạng thái cảnh giác; tình trạng báo động
EN alert status; emergency alert

けいかいたいせいkeikaitaisei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trạng thái cảnh giác; tình trạng báo động
EN alert status; emergency alert