大ボラ吹き
おおぼらふきooborafuki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kẻ khoác lác; kẻ hay nói khoác
EN braggart; boaster; big talker; big mouth; blowhard; bullshitter
Xem thêm: ホラ吹き
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
