スパークリング
スパークリングsupaakuringu
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh/động từ bổ nghĩa cho danh từdanh từtính từ đuôi -na
sủi bọt; lấp lánh
EN sparkling
Xem thêm: 発泡性
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
