岩屑
がんせつgansetsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mảnh vụn đá; đá vụn
EN detritus; debris
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

がんせつgansetsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mảnh vụn đá; đá vụn
EN detritus; debris
Chưa có câu ví dụ cho từ này.