竿姉妹
さおしまいsaoshimai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
những người phụ nữ từng quan hệ với cùng một người đàn ông
EN women who have had sex with the same man; pole sisters
Xem thêm: 穴兄弟
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
