正電極
せいでんきょくseidenkyoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cực dương
EN positive electrode; anode
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

せいでんきょくseidenkyoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cực dương
EN positive electrode; anode
Chưa có câu ví dụ cho từ này.