プラットフォーム補給船
プラットフォームほきゅうせんpurattofoomuhokyuusen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tàu cung ứng giàn khoan
EN platform supply vessel
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
