回青
かいせいkaisei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
xanh mohammedan; sắc tố xanh dùng trong vẽ đồ sứ
EN Mohammedan blue (pigment used in porcelain painting)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
