突き合う
つきあうtsukiau
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -u)
đâm nhau; húc nhau
EN to poke each other; to jab each other
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
