食品サンプル
しょくひんサンプルshokuhinsanpuru
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mô hình thức ăn bằng nhựa
EN plastic food models used by restaurants
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
